THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| VẬN TỐC | 25-30km/h |
| CHIỀU CAO YÊN XE | 1m2 |
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1550mm x 400mm x 1100mm |
| Chở vật nặng | 80kg |
| Công suất động cơ | 350W |
| Giảm xóc | có |
| Loại acquy | 15AH |
| Phanh | cơ |
| VẬN TỐC | 25-30km/h |
| CHIỀU CAO YÊN XE | 1m2 |
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1550mm x 400mm x 1100mm |
| Chở vật nặng | 80kg |
| Công suất động cơ | 350W |
| Giảm xóc | có |
| Loại acquy | 15AH |
| Phanh | cơ |